
Cenk Şahin là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ispartaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
385Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 385 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 385 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Turkish First League | vs Adana Demirspor | T 8-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/06/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/01/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 25/01/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2015 | 20 | 2,6 triệu € |
| 17/01/2016 | 21 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 05/10/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2017 | 22 | 1,8 triệu € |
| 21/01/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 12/03/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 15/03/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 475 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 02/01/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 30 | — |
| 28/06/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Istanbulspor | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Erzincanspor | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Sanliurfaspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | Bursaspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Gaziantep Futbol Kulübü | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Kayserispor | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Free player | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2019 | FC St. Pauli | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2019 | FC Ingolstadt | FC St. Pauli | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | FC St. Pauli | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | Başakşehir Futbol Kulübü | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2017 | FC St. Pauli | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 25/07/2016 | Başakşehir Futbol Kulübü | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Basaksehir FK U21 | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Fener Spor Youth | Basaksehir FK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2008 | — | Fener Spor Youth | Chuyển nhượng | — |