Cedric Main là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo AFC Fylde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
473Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
473Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 473 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 473 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/05/2020 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Darlington | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | York City | Darlington | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Blyth Spartans | York City | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | York City | Blyth Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Blyth Spartans | York City | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2022 | South Shields | Blyth Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2021 | FC United of Manchester | South Shields | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Almagro CF | FC United of Manchester | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2020 | CF La Nucia | Almagro CF | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2019 | CF La Nucia B | CF La Nucia | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Ajax Amateurs | CF La Nucia B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ajax Amateurs 2 | Ajax Amateurs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Free player | Ajax Amateurs 2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Groningen U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | KFC Koog aan de Zaan Jeugd | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật48
- Tư duy71
- Sức mạnh28
- Thể lực43