Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cedric Hatenboer

Sparta RotterdamTiền vệNED
21Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Cedric Hatenboer là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—554320004080%58%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/211 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cedric Hatenboer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Willem IIT 3-2830020025/3435/8—6,37
10/10/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 3-3900010136/4513/8V6,33
19/09/2026Eredivisievs SC HeerenveenB 0-4900010045/5947/9—6,00
14/09/2026Eredivisie@ PSV EindhovenB 1-4900000027/3034/9—6,57
05/09/2026Eredivisievs PEC ZwolleH 2-2790000437/4355/7—7,20
10/05/2026Eredivisievs Heracles AlmeloT 3-045000009/1612/5—6,88
03/05/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-190012018/1811/6—7,20
23/04/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-1890120134/3706/10—7,70
11/04/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 1-4840100140/5134/7—6,42
04/04/2026Eredivisievs GroningenB 0-2730021241/4712/4—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202419500 nghìn €
09/12/202419500 nghìn €
13/03/2025191,0 triệu €
08/06/2025201,5 triệu €
09/12/2025201,0 triệu €
27/05/2026212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026AnderlechtSparta RotterdamHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2026SC TelstarAnderlechtCho mượn—
04/01/2026AnderlechtSC TelstarChuyển nhượng—
29/06/2025Excelsior SBVAnderlechtCho mượn—
28/01/2025AnderlechtExcelsior SBVChuyển nhượng—
27/01/2025Excelsior SBVAnderlechtHết hạn mượn 2.1M €2,1 triệu €
07/08/2024Excelsior Rotterdam U21Excelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2023Excelsior Rotterdam U18Excelsior Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2022Feyenoord U17Excelsior Rotterdam U18Chuyển nhượng—
30/06/2021Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2020Alphense Boys JeugdJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—
30/06/2019Jong Sparta Rotterdam YouthAlphense Boys JeugdChuyển nhượng—
30/06/2018Ajax Amsterdam YouthJong Sparta Rotterdam YouthChuyển nhượng—
30/06/2015Jong Sparta Rotterdam YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—
30/11/2013Excelsior JeugdJong Sparta Rotterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com