
Cedric Hatenboer là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 432 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 80% | 58% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/211 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/34 | 3 | 5/8 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/45 | 1 | 3/8 | V | 6,33 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/59 | 4 | 7/9 | — | 6,00 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 4/9 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 37/43 | 5 | 5/7 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs Heracles Almelo | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 2/5 | — | 6,88 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 8/18 | 1 | 1/6 | — | 7,20 |
| 23/04/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 34/37 | 0 | 6/10 | — | 7,70 |
| 11/04/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-4 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 40/51 | 3 | 4/7 | — | 6,42 |
| 04/04/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 41/47 | 1 | 2/4 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Anderlecht | Sparta Rotterdam | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | SC Telstar | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 04/01/2026 | Anderlecht | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Excelsior SBV | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Anderlecht | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Excelsior SBV | Anderlecht | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 07/08/2024 | Excelsior Rotterdam U21 | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Excelsior Rotterdam U18 | Excelsior Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Feyenoord U17 | Excelsior Rotterdam U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Alphense Boys Jeugd | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Alphense Boys Jeugd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ajax Amsterdam Youth | Jong Sparta Rotterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2013 | Excelsior Jeugd | Jong Sparta Rotterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực43