
Cedric Gondo
Tiền đạoCIV
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Cedric Gondo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CIV.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/7 | 0 | 4/17 | V | 6,36 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/17 | 0 | 2/8 | — | 6,25 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Palermo | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/10 | 0 | 6/17 | — | 5,82 |
| 19/04/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/14 | 1 | 5/15 | — | 6,47 |
| 13/04/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 2 | 12/22 | — | 6,33 |
| 06/04/2026 | Serie B | vs Pescara | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 7/14 | 1 | 5/9 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2013 | 16 | 400 nghìn € |
| 24/06/2014 | 17 | 400 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 27/12/2015 | 19 | 650 nghìn € |
| 12/06/2016 | 19 | 700 nghìn € |
| 20/12/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/05/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/08/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/02/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/10/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | A.C. Reggiana 1919 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Cremonese | A.C. Reggiana 1919 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2024 | A.C. Reggiana 1919 | Cremonese | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Cremonese | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ascoli | Cremonese | Cho mượn | — |
| 09/08/2022 | Cremonese | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Salernitana | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2021 | Free player | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Lazio | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Rieti | Lazio | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 03/10/2018 | Free player | Rieti | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Asteras Aktor | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Teramo | Asteras Aktor | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Asteras Aktor | Teramo | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2016 | Fiorentina | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Ternana | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 23/08/2015 | Fiorentina U19 | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fiorentina Youth | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh32
- Thể lực43