Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cedric Gondo

Tiền đạoCIV
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Cedric Gondo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CIV.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cedric Gondo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie Bvs SampdoriaT 1-057000024/704/17V6,36
01/05/2026Serie B@ ModenaB 1-2900031114/1702/8—6,25
25/04/2026Serie Bvs PalermoH 1-174002003/1006/17—5,82
19/04/2026Serie B@ PadovaB 0-173001118/1415/15—6,47
13/04/2026Serie Bvs CarrareseT 2-086000019/15212/22—6,33
06/04/2026Serie Bvs PescaraB 1-345011027/1415/9—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201316400 nghìn €
24/06/201417400 nghìn €
16/06/201518400 nghìn €
27/12/201519650 nghìn €
12/06/201619700 nghìn €
20/12/201620500 nghìn €
10/05/201720400 nghìn €
17/12/201721350 nghìn €
19/06/201821275 nghìn €
14/12/201822275 nghìn €
20/06/201922275 nghìn €
29/12/201923450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
20/08/202023750 nghìn €
21/02/202124600 nghìn €
23/06/202124850 nghìn €
27/12/202125800 nghìn €
05/06/202225700 nghìn €
21/12/202226900 nghìn €
11/06/202326800 nghìn €
26/12/202327700 nghìn €
02/06/202427700 nghìn €
14/10/202427500 nghìn €
22/12/202428500 nghìn €
01/06/202528500 nghìn €
10/12/202529500 nghìn €
03/06/202629350 nghìn €
05/10/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026A.C. Reggiana 1919Free playerTrở lại—
30/06/2024CremoneseA.C. Reggiana 1919Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2024A.C. Reggiana 1919CremoneseCho mượn—
29/08/2023CremoneseA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
29/06/2023AscoliCremoneseCho mượn—
09/08/2022CremoneseAscoliChuyển nhượng—
29/01/2022SalernitanaCremoneseChuyển nhượng—
16/09/2021Free playerSalernitanaChuyển nhượng—
30/08/2021LazioFree playerTrở lại—
29/06/2021SalernitanaLazioCho mượn—
01/09/2019LazioSalernitanaChuyển nhượng—
31/08/2019RietiLazioHết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €
03/10/2018Free playerRietiChuyển nhượng—
02/08/2018Asteras AktorFree playerTrở lại—
29/06/2018TeramoAsteras AktorCho mượn—
30/01/2018Asteras AktorTeramoChuyển nhượng—
08/08/2016FiorentinaAsteras AktorChuyển nhượng—
29/06/2016TernanaFiorentinaCho mượn—
23/08/2015Fiorentina U19TernanaChuyển nhượng—
30/06/2012Fiorentina YouthFiorentina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com