
Cedomir Bumbic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Maribor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 712 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 712 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Paksi FC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Paksi FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/11/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/07/2019 | 19 | — |
| 13/07/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | First Vienna FC 1894 | Maribor | Hết hạn mượn | — |
| 13/07/2020 | Free Player | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Free Player | Trở lại | — |
| 19/07/2018 | SV Schwechat | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | Austria Wien U18 | SV Schwechat | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2015 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | — | AKA Austria Wien U15 | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2011 | SV Srbija 08 Youth | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh56
- Thể lực42