Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cedomir Bumbic

MariborHậu vệBIH
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Cedomir Bumbic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Maribor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—9871200100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 712 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cedomir Bumbic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Paksi FCH 1-17500000—0——6,90
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Paksi FCB 0-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: —2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20181875 nghìn €
30/11/20181975 nghìn €
31/05/201919100 nghìn €
15/07/201919—
13/07/202222175 nghìn €
16/11/202223250 nghìn €
04/06/202323250 nghìn €
04/12/202324250 nghìn €
27/05/202424300 nghìn €
09/12/202425300 nghìn €
29/05/202525300 nghìn €
09/12/202526300 nghìn €
25/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025First Vienna FC 1894MariborHết hạn mượn—
13/07/2020Free PlayerFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
31/12/20191. Fortuna Wiener Neustädter SCFree PlayerTrở lại—
19/07/2018SV Schwechat1. Fortuna Wiener Neustädter SCHết hạn mượn—
30/06/2017Austria Wien U18SV SchwechatHết hạn mượn—
30/06/2015AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2014AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
31/12/2013—AKA Austria Wien U15Hết hạn mượn—
30/06/2011SV Srbija 08 Youth—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy59
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com