
Cebio Soukou là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Umraniyespor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/03/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/07/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/02/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/03/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/01/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/06/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/01/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/12/2019 | 27 | 550 nghìn € |
| 01/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 25/11/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/06/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/10/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/03/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/09/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 31/03/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 19/10/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/10/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.