
Catherine Zimmerman
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Catherine Zimmerman là tiền đạo 32 tuổi, hiện khoác áo Brooklyn City (nữ).
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
896Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| United States Women's Premier League | 2025-2026 | — | 11 | 11 | 896 | 4 | 0 | 1 | 29 | 11 | 67% | 39% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United States Women's Premier League · mùa 2025-2026 · 11 trận ra sân, 896 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/29
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/201 (67%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/15 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/158 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 63
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Catherine Zimmerman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 03/10/2026 | United States Women's Premier League | vs Fort Lauderdale Utd (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | United States Women's Premier League | @ Carolina Ascent (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 6/10 | — | 6,20 |
| 14/09/2026 | United States Women's Premier League | vs Sporting JAX (nữ) | T 3-2 | 89 | 2 | 0 | 7 | 2 | 0 | 18/24 | 2 | 9/13 | V | 9,50 |
| 06/09/2026 | United States Women's Premier League | @ Dallas Trinity (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 4/8 | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | United States Women's Premier League | @ Fort Lauderdale Utd (nữ) | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/17 | 0 | 4/7 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | United States Women's Premier League | vs DC Power (nữ) | B 1-4 | 22 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 7,40 |
| 16/08/2026 | United States Women's Premier League | @ Lexington SC (nữ) | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 04/05/2026 | United States Women's Premier League | @ Sporting JAX (nữ) | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 4/8 | — | 6,10 |
| 26/04/2026 | United States Women's Premier League | vs Dallas Trinity (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 16/27 | 2 | 6/14 | — | 6,40 |
| 05/04/2026 | United States Women's Premier League | @ Sporting JAX (nữ) | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/21 | 0 | 5/14 | — | 6,20 |
Chỉ số
Tốc độ64
Kỹ thuật55
Tư duy58
Sức mạnh43
Thể lực54