Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cătălin Straton

ArgesThủ mônROU
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Cătălin Straton là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.

Tiểu sử Cătălin Straton

Cătălin Straton là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Arges, mang quốc tịch Romania và hiện 37 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 09/10/1989, cao 190 cm, nặng 84 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân, 50 phút thi đấu, 2 lần cứu thua và điểm trung bình 7,29. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 100 nghìn €, giá trị cao nhất từng được ghi là 500 nghìn € (2017). Chuyển nhượng gần nhất đến Arges từ Fotbal Club FCSB được ghi nhận vào ngày 30/06/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
50Phút
2Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—115020275%—007,29

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 7,29

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cătălin Straton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 0-1dự bị000—0———
25/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-1dự bị000—0———
25/07/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 1-0502009/120——7,29
18/07/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 0-2dự bị000—0———
23/05/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 1-1903009/190——6,61
16/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 2-29070017/320——6,84
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2dự bị000—0———
03/05/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 0-1dự bị000—0———
28/04/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1dự bị000—0———
21/04/2026Romanian Cupvs FC Universitatea ClujH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2011: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/200919100 nghìn €
23/12/201122300 nghìn €
15/09/201424200 nghìn €
14/12/201425200 nghìn €
31/05/201525300 nghìn €
21/12/201526200 nghìn €
31/05/201626300 nghìn €
20/12/201627400 nghìn €
16/06/201727500 nghìn €
26/12/201728350 nghìn €
13/06/201828350 nghìn €
22/12/201829350 nghìn €
17/06/201929400 nghìn €
20/12/201930300 nghìn €
04/08/202030400 nghìn €
17/12/202031350 nghìn €
02/06/202131450 nghìn €
21/12/202132300 nghìn €
02/06/202232200 nghìn €
29/09/202232300 nghìn €
20/12/202233350 nghìn €
14/06/202333250 nghìn €
12/12/202334150 nghìn €
29/05/202434100 nghìn €
08/12/202435150 nghìn €
15/06/202535150 nghìn €
18/12/202536125 nghìn €
07/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Fotbal Club FCSBArgesChuyển nhượng—
18/09/2020FC Dinamo 1948Fotbal Club FCSBChuyển nhượng—
30/06/2019Dunarea CalarasiFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2018ACS Poli TimisoaraDunarea CalarasiChuyển nhượng—
05/07/2016CS Universitatea CraiovaACS Poli TimisoaraChuyển nhượng—
30/06/2014FC Vaslui (- 2014)CS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
31/12/2011FC Rapid 1923FC Vaslui (- 2014)Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Rapid 1923 II (-2022)FC Rapid 1923Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Rapid 1923 U18FC Rapid 1923 II (-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Rapid 1923 YouthFC Rapid 1923 U18Chuyển nhượng—
30/06/2004UnknownFC Rapid 1923 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực26
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com