
Cassiano Kiala là hậu vệ 17 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayern Munchen II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Arsenal U19 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 1 | 2/2 | — | 6,20 |
| 13/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Viking U19 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 105/108 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 25/08/2026 | German Regionalliga | vs FC Memmingen | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 4/8 | V | — |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 4-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ PSV Eindhoven | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/01/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/01/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/01/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | T 8-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/12/2025 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2025 | 16 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hertha BSC Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |