
Carmelo Algarañaz là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Always Ready.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
694Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
1,04Bàn/90 phút
86Phút/bàn
12/23Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 5 | 454 | 6 | 1 | 0 | 15 | 7 | 75% | 40% | 1 | 0 | 7,55 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 11 | 3 | 240 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 77% | 29% | 2 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 7,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/83 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/45 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/27 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,28 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | B 2-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/11 | 0 | 0/2 | — | 7,82 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 4-0 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 8,00 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | H 2-2 | 72 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 3/5 | — | 7,72 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Academia del Balompié Boliviano | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/20 | 0 | 3/6 | V | 6,60 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | T 4-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | V | 6,34 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | T 6-0 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 11/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/10/2021 | 25 | 825 nghìn € |
| 12/08/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/11/2022 | 26 | 675 nghìn € |
| 09/04/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/07/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 23/09/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/03/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 825 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Kalamata F.C | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | The Strongest | Kalamata F.C | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Kalamata F.C | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Bolivar | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Always Ready | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ismaily SC | Always Ready | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Always Ready | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2021 | Oriente Petrolero | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Always Ready | Oriente Petrolero | Cho mượn | — |
| 05/01/2019 | Oriente Petrolero | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Sport Boys Warnes | Oriente Petrolero | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Oriente Petrolero | Sport Boys Warnes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Club Petrolero | Oriente Petrolero | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Oriente Petrolero | Club Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Oriente Petrolero U20 | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Calleja | Oriente Petrolero U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực46