
Carlos Villanueva là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
835Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 14 | 8 | 653 | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 77% | 40% | 3 | 0 | 6,17 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 3 | 182 | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 74% | 39% | 0 | 0 | 7,68 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/228 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/80 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 39
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 7,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/71 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 5/10 | V | 6,35 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 4/7 | — | 6,76 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 4/9 | — | 5,85 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Santiago Wanderers | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/2 | — | 5,65 |
| 28/07/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 4/10 | V | 6,12 |
| 13/07/2026 | Copa de la Liga | @ Coquimbo Unido | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 2 | 4/10 | — | 6,90 |
| 15/06/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/05/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/11/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/04/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/07/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/11/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực41