
Carlos Villanueva là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.
Tiểu sử Carlos Villanueva
Carlos Villanueva là tiền vệ mang quốc tịch Chile, khoác áo Union La Calera và sinh ngày 01/07/1999, hiện 27 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 17 trận ra sân với 835 phút thi đấu, 3 bàn và điểm trung bình 6,44. Ở Cúp Liên đoàn Chile có 3 bàn sau 3 trận, còn tại VĐQG Chile có 14 trận. Chiều cao 183 cm, thuận chân phải; hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026 và giá trị thị trường là 400 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
835Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 14 | 8 | 653 | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 77% | 40% | 3 | 0 | 6,18 |
| Cúp Liên đoàn Chile | 2026 | — | 3 | 3 | 182 | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 74% | 39% | 0 | 0 | 7,68 |
| Cúp Chile | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/228 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 10 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/80 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 39
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Cúp Liên đoàn Chile · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 7,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/71 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp Chile · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 5/10 | V | 6,35 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 4/7 | — | 6,76 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 4/9 | — | 5,85 |
| 06/08/2026 | Cúp Chile | @ Santiago Wanderers | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/2 | — | 5,65 |
| 28/07/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 4/10 | V | 6,32 |
| 13/07/2026 | Cúp Liên đoàn Chile | @ Coquimbo Unido | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 2 | 4/10 | — | 6,90 |
| 15/06/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/05/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/11/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/04/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/07/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/11/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực40