
Carlos Sejas là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Aurora.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
436Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 5 | 393 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 90% | 38% | 1 | 0 | 7,09 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 3 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/190 (90%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/44 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Potosi | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Blooming | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/32 | 3 | 5/9 | — | 7,17 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 32/35 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | — | — | 6,59 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 45/48 | 0 | 0/2 | V | 7,20 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Independiente Petrolero | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/11/2022 | 18 | 450 nghìn € |
| 09/04/2023 | 19 | 475 nghìn € |
| 20/07/2023 | 19 | 550 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 550 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Aurora | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Aurora II | Aurora | Chuyển nhượng | — |