
Carlos Roca là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo The Strongest.
Tiểu sử Carlos Roca
Carlos Roca là hậu vệ của The Strongest, mang quốc tịch Bolivia, hiện 29 tuổi và sinh ngày 11/05/1997. Trong mùa 2026, cầu thủ có 9 trận ra sân, 1 kiến tạo và 454 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,50. Ở Bolivian Copa LFPB, cầu thủ ra sân 5 trận và có 1 kiến tạo; ở Primera División Bolivia, cầu thủ ra sân 4 trận. Chân thuận là chân trái, giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 850 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/07/2025, từ Nacional Potosi đến The Strongest.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 5 | 4 | 327 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,63 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 4 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 0% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/135 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/58 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/8 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Club Guabira | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | — | — | 6,31 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/31 | 1 | 1/1 | — | 6,31 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Club Guabira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 48/53 | 0 | 3/4 | — | 7,12 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | T 5-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 25/29 | 1 | 1/3 | — | 7,12 |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/10/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 09/04/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/07/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 850 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Nacional Potosi | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | The Strongest | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Oriente Petrolero | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | CD Oriente Petrolero II | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Oriente Petrolero U20 | CD Oriente Petrolero II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Unknown | Oriente Petrolero U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực42