
Carlos Ramos là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
2.168Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2168Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 28 | 23 | 2.168 | 1 | 0 | 1 | 25 | 11 | 80% | 49% | 8 | 0 | 6,62 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.168 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/25
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 748/928 (80%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 7/51 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/124 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/73
- Cắt bóng
- 41
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 130/264 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 108 / 117
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 280
- Phạm lỗi
- 58
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 2-4 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/32 | 4 | 6/12 | V | 6,08 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 3 | 6/10 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | T 4-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/58 | 4 | 5/14 | — | 7,09 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/22 | 2 | 5/14 | V | 5,47 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 61/71 | 2 | 6/11 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/21 | 2 | 5/11 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 35/36 | 2 | 3/7 | — | 6,84 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/41 | 4 | 10/18 | V | 6,35 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/52 | 7 | 8/14 | — | 6,94 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/28 | 4 | 5/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.