Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Quintana

Deportivo RiestraHậu vệARG
38Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Carlos Quintana là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—722560010077%68%106,45
Copa Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/103 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Quintana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónH 1-132001004/713/5—6,67
12/10/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoB 0-1dự bị00000—0———
06/10/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDEH 1-1dự bị00000—0———
15/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-345000007/823/5—6,12
10/09/2026Copa Argentinavs CA BanfieldH 1-135000005/903/3—6,55
16/08/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysB 0-290001102/1014/9V5,98
09/08/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-090002008/1415/8V7,37
03/08/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralB 0-190001018/1339/12—6,90
30/07/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 1-290001007/2013/9V5,12
27/07/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsT 3-090011010/213/4—7,76

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 700 nghìn €2008: 900 nghìn €2008: 1,1 triệu €2008: 1,1 triệu €2009: 700 nghìn €2009: 700 nghìn €2010: 700 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 800 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20072026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/200719700 nghìn €
04/04/200820900 nghìn €
02/09/2008201,1 triệu €
19/12/2008201,1 triệu €
13/05/200921700 nghìn €
05/10/200921700 nghìn €
20/01/201021700 nghìn €
19/04/201022600 nghìn €
31/12/201022800 nghìn €
07/08/201628650 nghìn €
12/02/201729650 nghìn €
08/10/201729750 nghìn €
07/05/2018301,5 triệu €
17/12/2018301,5 triệu €
05/08/201931750 nghìn €
04/12/201931750 nghìn €
07/04/202032600 nghìn €
07/02/202132600 nghìn €
19/10/202133400 nghìn €
07/02/202233250 nghìn €
23/05/202234175 nghìn €
25/10/202234125 nghìn €
03/07/202335125 nghìn €
18/12/202335125 nghìn €
11/06/202436125 nghìn €
12/12/202436100 nghìn €
01/06/202537100 nghìn €
16/12/202537100 nghìn €
21/05/20263875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CA Rosario CentralDeportivo RiestraChuyển nhượng—
31/12/2022Argentinos JuniorsCA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/12/2022Patronato ParanaArgentinos JuniorsCho mượn—
03/01/2022Argentinos JuniorsPatronato ParanaChuyển nhượng—
20/01/2019Talleres CordobaArgentinos JuniorsHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2015Patronato ParanaTalleres CordobaChuyển nhượng—
30/06/2014Douglas HaigPatronato ParanaChuyển nhượng—
29/11/2012Free PlayerDouglas HaigChuyển nhượng—
30/06/2012Club Atlético LanúsFree PlayerTrở lại—
29/06/2011CA HuracanClub Atlético LanúsCho mượn—
30/06/2010Club Atlético LanúsCA HuracanChuyển nhượng 0.04M €40 nghìn €
30/06/2007Lanus U20Club Atlético LanúsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh80
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com