
Carlos Pomares là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cultural Leonesa.
Tiểu sử Carlos Pomares
Carlos Pomares là hậu vệ quốc tịch Spain, hiện 33 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Cultural Leonesa. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 349 phút thi đấu và điểm trung bình 4,69, tất cả tại Spanish Primera División RFEF. Cao 182 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất là từ Real Zaragoza đến Cultural Leonesa vào 07/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 349 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 60% | 2 | 0 | 4,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 4,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/137 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/52 | 0 | 2/6 | V | 6,60 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 4 | 4/9 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 3/4 | V | 6,20 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/20 | 1 | 7/10 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/2 | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 4 | 6/8 | — | 6,11 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Real Zaragoza | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Real Oviedo | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Tenerife | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2020 | AD Alcorcon | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2019 | Extremadura UD | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | La Hoya Lorca CF | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | Barakaldo CF | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | UD Levante B | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Huracán Moncada | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2012 | Sheffield United U18 | CF Huracán Moncada | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2009 | Unknown | Sheffield United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực44