Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Pimienta

Los ChankasHậu vệURU
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Carlos Pimienta là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Los Chankas.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.492Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2492Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—28282.49210120679%58%516,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.492 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
855/1082 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
112/257 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
17
Phá bóng
157
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
116/198 (58%)
Không chiến thắng / thua
69 / 46
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 36
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
266
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Pimienta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-1900010038/4913/6—6,42
09/10/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauH 0-0900000016/2146/8—6,86
01/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoH 1-1900010013/2202/5—6,20
12/09/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 1-2900111257/7627/14V6,88
06/09/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-5900000033/3911/1—5,98
30/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIB 3-4900020045/5411/3—5,94
24/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesB 0-3900000038/4624/6—6,11
16/08/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarB 0-3900020041/5025/8—6,21
08/08/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoH 1-1900000017/2314/10—6,19
01/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 3-2900010119/2636/10—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201422100 nghìn €
09/04/202129200 nghìn €
09/09/202129200 nghìn €
31/12/202129200 nghìn €
01/06/202230200 nghìn €
11/11/202230250 nghìn €
05/12/202432125 nghìn €
11/06/202533125 nghìn €
05/11/202533125 nghìn €
04/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com