
Carlos Moisés de Lima
29Tuổi
196Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Carlos Moisés de Lima là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
556Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 10 | 9 | 556 | 2 | 0 | 1 | 13 | 4 | 71% | 41% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/88 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/81 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 6/11 | — | 6,46 |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/5 | V | 6,32 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 3/8 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 5-0 | 63 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 4/10 | — | 8,67 |
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 5/11 | — | 6,26 |
| 17/08/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 3-1 | 73 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 4/11 | — | 7,92 |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 2-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 3/4 | — | 6,53 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 4/9 | — | 6,13 |
| 24/07/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/10 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/03/2018 | 21 | — |
| 16/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/03/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Flamengo - RJ | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2026 | Remo - PA | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Flamengo - RJ | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Vitória - BA | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Flamengo - RJ | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2024 | Nova Iguacu | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 01/11/2023 | Camboriú FC | Nova Iguacu | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2023 | CF Rio de Janeiro | Camboriú FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | CA Juventus (SP) | CF Rio de Janeiro | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2022 | CF Rio de Janeiro | CA Juventus (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2021 | Santo Andre | CF Rio de Janeiro | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2021 | Free player | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | Corinthians - SP | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 24/12/2020 | EC Lemense (SP) | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Corinthians - SP | EC Lemense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2020 | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Corinthians - SP | Clube Náutico Marcílio Dias (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Vila Nova | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Corinthians - SP | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Gremio Novorizontino | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực46