
Carlos Melgar là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Bolivar.
Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải
36Trận ra sân
23Đá chính
2.184Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
22/64Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 22 | 14 | 1.307 | 2 | 1 | 6 | 36 | 12 | 89% | 60% | 1 | 0 | 7,08 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 5 | 383 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,76 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 4 | 365 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 93% | 42% | 1 | 0 | 7,20 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 4 | 0 | 129 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 90% | 54% | 0 | 0 | 6,75 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.307 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 12/36
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 817/913 (89%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 15/67 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/94 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/96 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 37
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 199
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/180 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/26 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/45 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/240 (93%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/21 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/122 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/20 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Potosi | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | T 1-0 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/33 | 3 | 5/8 | — | 7,69 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,87 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/40 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 4-2 | 84 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 87/90 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 66/73 | 4 | 4/6 | V | 7,20 |
| 11/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 31/37 | 2 | 2/5 | — | 7,01 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Independiente Petrolero | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 67/74 | 2 | 2/5 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 29/03/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/10/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 22/11/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 09/04/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/07/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 17/05/2026 | 31 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2024 | Club Guabira | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2024 | Bolivar | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Royal Pari FC | Bolivar | Cho mượn | — |
| 19/06/2023 | Bolivar | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Royal Pari FC | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Jorge Wilstermann | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Oriente Petrolero | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Jorge Wilstermann | Oriente Petrolero | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Oriente Petrolero | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Club Petrolero | Oriente Petrolero | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | Oriente Petrolero | Club Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Oriente Petrolero U20 | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh46
- Thể lực49