
Carlos Mattheus Caballero
Barakaldo CFTiền đạo
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Carlos Mattheus Caballero là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Barakaldo CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
382Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 382 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 65% | 48% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/78 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/50 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 7/11 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/8 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | H 3-3 | 55 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/10 | 1 | 3/6 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/20 | 1 | 5/7 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | T 1-0 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/9 | 0 | 6/11 | — | 7,40 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Coria | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Arenas Club de Getxo | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Ternana | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | Athletic Bilbao B | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Urduliz FT | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Leioa U19 | Urduliz FT | Chuyển nhượng | — |