
Carlos Marin là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
10Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 10 | 0 | 2 | 70% | — | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,33
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/113 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/53 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | — | — | 6,91 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | — | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/34 | 0 | — | — | 5,55 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 27/38 | 0 | — | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/03/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Cordoba | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Real Betis B | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Atletico de Madrid B | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atlético Madrid U18 (-2024) | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 155
- Chỉ số 261
- Chỉ số 454
- Chỉ số 368