
Carlos Manuel Insaurralde
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Carlos Manuel Insaurralde là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.399Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1399Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 11 | 870 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 84% | 63% | 1 | 1 | 6,60 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 529 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 90% | 55% | 1 | 0 | 6,69 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 393/464 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/34 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/94 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 380/422 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/37 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 3/4 | Đ | 5,37 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 4 | 7/14 | — | 5,99 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 38/45 | 3 | 7/10 | — | 6,54 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 1 | 2/4 | — | 7,04 |
| 26/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 2/3 | — | 7,08 |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Recoleta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 116/131 | 4 | 6/6 | — | 7,01 |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 70/78 | 3 | 5/13 | V | 6,44 |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 4 | 6/8 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/08/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,1 triệu € |
| 13/10/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/12/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 525 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2022 | Gimnasia La Plata | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | CA San Lorenzo | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | CD Universidad Católica | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | CA San Lorenzo | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh69
- Thể lực64