
Carlos López Nogueras là thủ môn 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Malaga.
Tiểu sử Carlos López Nogueras
Carlos López Nogueras là thủ môn 21 tuổi, thi đấu cho Malaga và mang quốc tịch Spain. Anh cao 184 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 1 trận, tổng cộng 90 phút với điểm trung bình 6,75, và trận này thuộc Cúp Nhà vua Tây Ban Nha. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2029, với giá trị thị trường 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 84% | — | 0 | 0 | 6,75 |
| La Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/10/2026 | Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | @ Sporting Alcazar | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 6,75 |
| 24/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.