
Carlos Julio
Hậu vệDOM
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Carlos Julio là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch DOM.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/10/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/07/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/11/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Tudelano | Free Player | Trở lại | — |
| 26/03/2026 | Free Player | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | CD Atlético Baleares | Free Player | Trở lại | — |
| 04/09/2024 | Free Player | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Lugo | Free Player | Trở lại | — |
| 03/07/2023 | CD Atlético Baleares | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Miedz Legnica | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2021 | Mirandes | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | UD Marbella | Mirandes | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/07/2016 | Villarreal B | UD Marbella | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CE Europa | Villarreal C | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/03/2013 | Barcelona U19 | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Tư duy41
- Sức mạnh73
- Thể lực55
- Kỹ thuật39