Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Izquierdoz

37Tuổi
185Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Carlos Izquierdoz là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Lanús.

Tiểu sử Carlos Izquierdoz

Carlos Izquierdoz là hậu vệ của Club Atlético Lanús, quốc tịch Argentina, hiện 37 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 3 bàn và có 2 kiến tạo sau 36 trận ra sân, tổng cộng 3193 phút với điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường hiện là 375 nghìn €, cao nhất từng đạt 3,6 triệu € (2021). Hợp đồng có hạn đến 30/12/2027. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

36Trận ra sân
36Đá chính
3.193Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1064Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—26262.33730118583%63%907,01
Copa Libertadores2026—665330005184%55%106,81
Copa Sudamericana2026—221800002074%64%006,54
Copa Argentina2026—221430010090%100%216,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.337 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1138/1358 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
128/243 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
38
Phá bóng
178
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
140/219 (63%)
Không chiến thắng / thua
86 / 53
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
240
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
265/314 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/53 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/45 (55%)
Không chiến thắng / thua
20 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/94 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/33 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Izquierdoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseT 1-0900000024/3507/10—6,85
13/10/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldT 2-0900000040/4758/16V7,34
04/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0900010044/5003/3—7,23
22/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 2-1900000032/4414/13—5,89
15/09/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraT 3-0870000027/3605/6—6,85
07/09/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaT 1-0901021148/5925/6—7,88
29/08/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsB 0-1900000033/3911/3V6,71
25/08/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 1-1900100133/4229/15—7,37
18/08/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteB 1-3900000441/4924/7—6,91
12/08/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaT 3-0900020036/4605/7V7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 1,4 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,4 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 2,8 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,9 triệu €2021: 3,3 triệu €2021: 3,6 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 375 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20102250 nghìn €
29/06/201122400 nghìn €
22/12/2011231,4 triệu €
01/08/2012231,5 triệu €
25/12/2012241,4 triệu €
09/02/2014252,5 triệu €
31/08/2014252,5 triệu €
30/09/2015262,5 triệu €
03/08/2016272,8 triệu €
15/12/2016282,8 triệu €
30/07/2017283,0 triệu €
09/04/2018293,0 triệu €
17/12/2018303,0 triệu €
05/08/2019303,0 triệu €
04/12/2019313,0 triệu €
07/04/2020312,4 triệu €
07/02/2021322,9 triệu €
10/06/2021323,3 triệu €
19/10/2021323,6 triệu €
23/05/2022333,0 triệu €
28/12/2022342,0 triệu €
13/06/2023341,5 triệu €
19/12/2023351,2 triệu €
23/06/202435800 nghìn €
12/12/202436700 nghìn €
01/06/202536500 nghìn €
16/12/202537450 nghìn €
21/05/202637375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,6 triệu € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh83
  • Thể lực73
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com