
Carlos Humberto Rojas Mosquera
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Carlos Humberto Rojas Mosquera là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK Epitsentr Dunayivtsi.
Tiểu sử Carlos Humberto Rojas Mosquera
Carlos Humberto Rojas Mosquera thi đấu cho FK Epitsentr Dunayivtsi ở vị trí tiền vệ, là người Spain sinh ngày 18/04/2002, tuổi 24. Trong mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Ukraine, cầu thủ ghi 2 bàn sau 9 trận với 810 phút thi đấu và điểm trung bình 5,12. Giá trị thị trường được ghi là 500 nghìn €, và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2029. Mốc gần nhất trong lịch sử chuyển nhượng là ngày 01/07/2026, khi thời hạn cho mượn từ Hercules kết thúc, với phí 390 nghìn €. Chiều cao 176 cm, cân nặng 73 kg và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Metalist 1925 Kharkiv | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kolos Kovalivka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |