Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Henrique França Freires

Ararat-Armenia FCTiền vệBRA
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Carlos Henrique França Freires là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
699Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—8863630000——20—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—30630003061%50%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 636 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/13 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Henrique França Freires · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AZ AlkmaarB 0-417002001/211/2—6,41
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 1-314000002/314/7—6,55
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-432001015/813/7—6,26
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 1-020000001/301/3—6,53
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaH 1-12100000—0——6,60
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeB 0-21700000—0——6,30
04/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeT 2-13110000—0——7,90
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-21800000—0—V6,12
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Shamrock RoversT 2-02501000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Riga FCB 2-32900000—0—V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €20222025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/202227200 nghìn €
27/11/202227300 nghìn €
04/06/202328600 nghìn €
19/12/202328750 nghìn €
02/06/202429850 nghìn €
12/12/202429700 nghìn €
29/05/202530550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Persijap JeparaArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
03/07/2025Mohammedan SCPersijap JeparaChuyển nhượng—
17/08/2024Lokomotiv SofiaMohammedan SCChuyển nhượng—
30/06/2022Brasil de PelotasLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
02/06/2022Cianorte Futebol Clube (PR)Brasil de PelotasCho mượn—
26/05/2022Brasil de PelotasCianorte Futebol Clube (PR)Chuyển nhượng—
05/04/2022SER Caxias RSCianorte Futebol Clube (PR)Cho mượn—
31/12/2021Cianorte Futebol Clube (PR)SER Caxias RSChuyển nhượng—
30/12/2021SER Caxias RSCianorte Futebol Clube (PR)Cho mượn—
22/07/2021Cianorte Futebol Clube (PR)SER Caxias RSChuyển nhượng—
21/07/2021Santa Cruz FC (PE)Cianorte Futebol Clube (PR)Cho mượn—
28/04/2021Cianorte Futebol Clube (PR)Santa Cruz FC (PE)Chuyển nhượng—
26/04/2021Esporte Clube Sao Jose SPCianorte Futebol Clube (PR)Cho mượn—
11/02/2021Cianorte Futebol Clube (PR)Esporte Clube Sao Jose SPChuyển nhượng—
27/01/2021Mirassol - SPCianorte Futebol Clube (PR)Cho mượn—
08/09/2020Cianorte Futebol Clube (PR)Mirassol - SPChuyển nhượng—
30/12/2019America MGCianorte Futebol Clube (PR)Cho mượn—
31/03/2019Cianorte Futebol Clube (PR)America MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com