
Carlos Guzman là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Inter Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.200Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 25 | 23 | 2.115 | 0 | 0 | 1 | 13 | 2 | 89% | 61% | 4 | 0 | 6,54 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 57% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.115 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1161/1304 (89%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 10/23 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 65/117 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 83
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/150 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 41
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/91 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 2/3 | — | 5,88 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/47 | 5 | 6/7 | V | 6,61 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 4 | 6/9 | — | 6,36 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 1/1 | — | 5,84 |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/62 | 2 | 5/10 | — | 5,96 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 60/65 | 2 | 4/6 | — | 7,70 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/15 | 0 | 5/6 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 3/5 | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/41 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |