Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Guzman

Inter Toronto FCHậu vệMEX
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Carlos Guzman là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Inter Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.200Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—25232.11500113289%61%406,54
Canadian Championship2026—11850000089%57%007,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.115 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1161/1304 (89%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
10/23 (43%)
Chuyền dài chính xác
65/117 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
31
Phá bóng
83
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/150 (61%)
Không chiến thắng / thua
26 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 41
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
171
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/91 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Guzman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Canada@ Forge FCB 0-5450000214/1712/3—5,88
07/10/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecB 1-2900010239/4756/7V6,61
03/10/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCT 3-1900000131/4046/9—6,36
28/09/2026VĐQG Canadavs Pacific FCB 3-4450010114/2001/1—5,84
24/09/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCH 3-3dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCB 1-4900010054/6225/10—5,96
14/09/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 3-1900111560/6524/6—7,70
10/09/2026VĐQG Canadavs Pacific FCH 3-3450021211/1505/6—6,38
06/09/2026VĐQG Canada@ Forge FCH 1-1900000026/3313/5—5,95
29/08/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaB 1-2900020033/4102/3—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201420600 nghìn €
30/09/201521800 nghìn €
03/08/2016221,0 triệu €
15/12/2016221,0 triệu €
30/07/2017231,0 triệu €
09/04/2018231,5 triệu €
22/08/2018241,5 triệu €
07/02/2019242,0 triệu €
12/08/2019252,0 triệu €
09/01/2020251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
26/06/2020261,2 triệu €
17/12/2020261,0 triệu €
20/04/202126700 nghìn €
10/04/2022271,0 triệu €
07/09/202228700 nghìn €
30/10/202228800 nghìn €
29/03/202328800 nghìn €
28/06/202329700 nghìn €
28/11/202329400 nghìn €
27/05/202430250 nghìn €
29/10/202430200 nghìn €
07/05/202530200 nghìn €
24/11/202531175 nghìn €
07/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com