
Carlos Gruezo
Tiền vệECU
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Carlos Gruezo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ECU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 18 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2013 | 18 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 18 | 1,5 triệu € |
| 09/07/2014 | 19 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 19 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 29/02/2016 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/05/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 07/07/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 5,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 26 | 3,2 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 3,2 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 08/04/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.