Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Gruezo

Tiền vệECU
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Carlos Gruezo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ECU.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Gruezo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Philadelphia UnionT 2-025000008/900/5—6,78
10/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Chicago FireB 1-3dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp MLS–Mexico@ New York City Football ClubB 0-2730000029/3133/5—6,46
03/08/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaB 0-3dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Mexicovs AtlasB 0-1710000120/2755/6V6,36
19/07/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 2-3820010023/3055/8—6,07
27/04/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyT 3-013000004/511/2—6,86
23/03/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 2-16000001/10——6,28
20/11/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ ColombiaT 1-045000006/900/2V6,58
15/11/2024Vòng loại World Cup Nam Mỹvs BoliviaT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/2013181,0 triệu €
26/12/2013181,0 triệu €
11/02/2014181,5 triệu €
09/07/2014193,5 triệu €
03/02/2015193,5 triệu €
30/06/2015202,0 triệu €
29/02/2016201,2 triệu €
29/05/2016211,2 triệu €
14/12/2016211,5 triệu €
23/05/2017221,5 triệu €
04/12/2017221,5 triệu €
01/05/2018231,5 triệu €
14/12/2018232,0 triệu €
26/05/2019242,0 triệu €
16/12/2019242,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
07/07/2020253,0 triệu €
25/11/2020255,0 triệu €
09/02/2021256,0 triệu €
08/06/2021265,0 triệu €
06/10/2021264,0 triệu €
21/12/2021263,2 triệu €
08/06/2022273,2 triệu €
08/11/2022274,0 triệu €
30/03/2023273,0 triệu €
21/08/2023283,0 triệu €
17/12/2023283,0 triệu €
12/06/2024292,0 triệu €
11/12/2024291,8 triệu €
08/04/2025291,5 triệu €
15/06/2025301,5 triệu €
21/12/2025301,5 triệu €
25/03/2026301,2 triệu €
19/05/2026311,0 triệu €
05/10/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Santos LagunaFree playerTrở lại—
31/12/2025San Jose EarthquakesSantos LagunaChuyển nhượng—
30/12/2025Liga Dep Universitaria QuitoSan Jose EarthquakesCho mượn—
24/01/2025San Jose EarthquakesLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
30/01/2023FC AugsburgSan Jose EarthquakesHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
01/07/2019FC DallasFC AugsburgHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
22/01/2016VfB StuttgartFC DallasHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/01/2014Barcelona SC(ECU)VfB StuttgartHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/01/2012Independiente del ValleBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
30/06/2011Independiente del Valle U19Independiente del ValleChuyển nhượng—
31/12/2010Independiente del Valle U20Independiente del Valle U19Chuyển nhượng—
08/03/2010LDU Quito U20Independiente del Valle U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com