
Carlos Gracia
Hậu vệESP
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Carlos Gracia là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/11/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/11/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/01/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/08/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/02/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/09/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/05/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/09/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atletico Saguntino | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2025 | Omonia 29th May | Atletico Saguntino | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Degerfors IF | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | HJK Helsinki | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Djurgardens | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Mjallby AIF | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | LKS Lodz | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | GIF Sundsvall | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2017 | Temple Owls (Temple University) | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atletico Saguntino | Temple Owls (Temple University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Valencia U19 | Atletico Saguntino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực56
- Kỹ thuật42