
Carlos González
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Carlos González là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Independiente del Valle.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
20Đá chính
1.772Phút
16Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
110Phút/bàn
32/73Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 20 | 10 | 950 | 9 | 1 | 0 | 34 | 16 | 70% | 50% | 2 | 0 | 7,02 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 9 | 9 | 738 | 7 | 0 | 0 | 39 | 16 | 72% | 48% | 1 | 0 | 7,30 |
| Siêu cúp Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 950 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/34
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/165 (70%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/128 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 35
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 738 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/39
- Sút trong vòng cấm
- 35
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 12
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/132 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/107 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 24
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Siêu cúp Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 5/10 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/7 | — | 6,40 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 4/5 | — | 6,62 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 3/6 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/3 | — | 6,54 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | T 3-1 | 82 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 16/20 | 1 | 7/9 | — | 8,06 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-2 | 24 | 2 | 0 | 5 | 4 | 2 | 3/3 | 1 | 3/4 | — | 9,73 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | @ Deportes Tolima | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 6/12 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 3-2 | 50 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/6 | 2 | 3/6 | — | 8,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/04/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 5,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 02/10/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 31 | 3,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 32 | 1,7 triệu € |
| 01/06/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 30/03/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 33 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực50