Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Gómez

FC CajamarcaHậu vệ
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Carlos Gómez là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo FC Cajamarca.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
1.452Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—21151.4520017276%46%306,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.452 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
385/504 (76%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
13/27 (48%)
Chuyền dài chính xác
25/79 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
13
Phá bóng
47
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/113 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 43
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
190
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Gómez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaB 0-1900011339/5313/4—6,73
11/10/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 0-053001004/823/6V6,26
20/09/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-2730010118/2301/8—6,02
12/09/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 2-1900000117/2212/7—6,37
05/09/2026Liga 1 Peruvs CiencianoB 2-5450010015/1712/2—5,65
29/08/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosT 3-217000001/300/1—6,26
17/08/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 2-3dự bị00000—0———
10/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarT 4-24000000/101/2—6,08
02/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 0-2900010223/3313/4—6,03
27/07/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 1-2900011246/5214/9—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/202520150 nghìn €
11/06/202520150 nghìn €
05/11/202520150 nghìn €
04/06/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Alianza LimaFC CajamarcaChuyển nhượng—
29/06/2026FC CajamarcaAlianza LimaCho mượn—
02/01/2026Alianza LimaFC CajamarcaChuyển nhượng—
31/12/2024Club Alianza Lima IIAlianza LimaChuyển nhượng—
30/07/2024Cruzeiro/RS U20Club Alianza Lima IICho mượn—
31/07/2023Club Alianza Lima IICruzeiro/RS U20Chuyển nhượng—
28/01/2022Alianza Lima U20Club Alianza Lima IIChuyển nhượng—
31/12/2020Club Alianza Lima JuvenilAlianza Lima U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com