
Carlos Garcés là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Cienciano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
40Trận ra sân
34Đá chính
3.138Phút
19Bàn thắng
6Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
45/109Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 29 | 23 | 2.212 | 15 | 1 | 4 | 81 | 31 | 64% | 48% | 6 | 0 | 7,21 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 11 | 11 | 926 | 4 | 0 | 2 | 28 | 14 | 63% | 42% | 4 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.212 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 15
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 31/81
- Sút trong vòng cấm
- 74
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 14
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 18
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/301 (64%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 163/334 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 111 / 116
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 55
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 926 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/28
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/133 (63%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/135 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 60
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 81 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 3/8 | V | 6,95 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-0 | 85 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 8/10 | 2 | 8/17 | — | 9,00 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 4/8 | 0 | 5/7 | — | 7,00 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 5/11 | — | 6,39 |
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-3 | 53 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 5/16 | V | 6,09 |
| 11/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 | 1/4 | 0 | 0/5 | V | 6,21 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 5-2 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 4/9 | — | 7,29 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 4/7 | 1 | 5/14 | — | 7,34 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 2 | 6/15 | — | 7,80 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 5/12 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/06/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/07/2016 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/07/2017 | 27 | 1,4 triệu € |
| 29/12/2017 | 27 | 1,4 triệu € |
| 19/07/2018 | 28 | 1,4 triệu € |
| 29/12/2018 | 28 | 1,4 triệu € |
| 29/06/2019 | 29 | 1,4 triệu € |
| 29/12/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,6 triệu € |
| 13/10/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 29/12/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 29/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 19/11/2023 | 33 | 325 nghìn € |
| 27/05/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 18/09/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh39
- Thể lực53