
Carlos Gamarra là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
14Đá chính
1.397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 22 | 13 | 1.307 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 89% | 50% | 1 | 0 | 6,59 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 71% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.307 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 551/616 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/77 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/100 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/29 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/7 | — | 6,35 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | 1/3 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 7/11 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/3 | — | 5,78 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/51 | 2 | 4/4 | — | 7,98 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 14/11/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/09/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 375 nghìn € |
| 18/09/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Los Chankas | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Sport Chavelines Juniors | Los Chankas | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2021 | Alianza Universidad II | Sport Chavelines Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FBC Melgar II | Alianza Universidad II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FBC Melgar U20 | FBC Melgar II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FBC Melgar Juvenil | FBC Melgar U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực51