
Carlos Espinoza là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zulia FC (- 2022).
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/06/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/10/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/12/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 275 nghìn € |
| 02/05/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/05/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 30/10/2022 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | UD Los Barrios | Real Frontera SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Barquisimeto SC | ASD Julia Spello Torre | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | FA El Vigía Fútbol Club | Barquisimeto SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2025 | PFK Piestany | FA El Vigía Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Yaracuyanos | PFK Piestany | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Dynamo Puerto FC | Yaracuyanos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Zulia FC (- 2022) | Dynamo Puerto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Gran Valencia FC | Zulia FC (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Kafr Qasim | Gran Valencia FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | CD Olmedo | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Caracas FC | CD Olmedo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Estudiantes Merida FC | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unión Atlético Falcón | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Estudiantes de Caracas SC | Unión Atlético Falcón | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Llaneros de Guanare EF | Estudiantes de Caracas SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Yaracuyanos | Llaneros de Guanare EF | Chuyển nhượng | — |