
Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella
36Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella là thủ môn 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.
Tiểu sử Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella
Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella, 36 tuổi, là thủ môn quốc tịch Brazil, thi đấu cho câu lạc bộ Mirassol - SP. Mùa 2026 ghi nhận 2 trận, 180 phút ra sân, 1 lần cứu thua và điểm trung bình 6,31. Tại Serie A Brazil, thủ môn này có 2 trận với 1 lần cứu thua. Cao 192 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải, hợp đồng đến 30/12/2026. Thương vụ gần nhất là chuyển từ Portuguesa sang Mirassol - SP vào 09/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Cứu thua
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 2 | 3 | 84% | — | 0 | 0 | 6,31 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,31
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/66 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 90 | 0 | 2 | 1 | 26/32 | 0 | — | — | 5,81 |
| 06/08/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Portuguesa | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Mirassol - SP | Portuguesa | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Portuguesa | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Centro Sportivo Alagoano | Portuguesa | Cho mượn | — |
| 17/04/2024 | Portuguesa | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2020 | Agua Santa SP Youth | Portuguesa | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2019 | Santo Andre | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2018 | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Luverdense EC (MT) | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2014 | Batatais FC (SP) | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Guarani SP | Batatais FC (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2013 | AA Caldense | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | ADRC Icasa | AA Caldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2012 | São José EC | ADRC Icasa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | AD São Caetano (SP) | São José EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | AD São Caetano (SP) U20 | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực24
- Chỉ số 149
- Chỉ số 221
- Chỉ số 455
- Chỉ số 344