
Carlos Diez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
15Đá chính
1.409Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 14 | 1.280 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 89% | 43% | 1 | 0 | 6,41 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 25% | 1 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.280 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 448/502 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/90 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 3 | 4/9 | — | 5,93 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 1/3 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 4/8 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 1 | 1/1 | — | 7,08 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 1 | 1/1 | — | 6,03 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 0/3 | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 4/7 | — | 6,01 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/09/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/04/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/02/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 08/12/2020 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/05/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/11/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 21/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 19/11/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Deportivo Garcilaso | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | UTC Cajamarca | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FBC Melgar | UTC Cajamarca | Hết hạn mượn | — |
| 04/01/2019 | Sport Boys | FBC Melgar | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2017 | Univ.Cesar Vallejo | Sport Boys | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2014 | Universidad César Vallejo II | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực41