
Carlos de la Nava Garcia
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Carlos de la Nava Garcia là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Unionistas de Salamanca CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 444 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 5,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/172 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/77 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 7/15 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 2 | 9/21 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/28 | 3 | 8/15 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Mirandes | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 4/10 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 3 | 7/10 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | B 2-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 5,77 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/4 | — | — |
| 26/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/26 | 4 | 9/13 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/08/2017 | 24 | — |
| 22/11/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2024 | Hercules | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Unionistas de Salamanca CF | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Union Langreo | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2016 | CD Guijuelo | Union Langreo | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2015 | Zamora CF | CD Guijuelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Salamanca CF UDS | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | UD Salamanca (- 2013) | Salamanca Athletic (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Valencia CF Mestalla | UD Salamanca (- 2013) | Cho mượn | — |
| 14/01/2013 | UD Salamanca (- 2013) | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | UD Salamanca U19 (- 2013) | UD Salamanca (- 2013) | Chuyển nhượng | — |