
Carlos Daniel là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al-Jabalain.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
734Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
734Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 646 | 1 | 0 | 1 | 20 | 4 | 63% | 38% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 52% | 45% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/20
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/119 (63%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/42 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/25 (52%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 1/5 | V | 6,70 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | T 3-1 | 87 | 0 | 1 | 5 | 0 | 3 | 16/21 | 1 | 1/4 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/20 | 1 | 2/7 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 3/7 | — | 6,50 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Jeel | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3/8 | 2 | 3/5 | — | 7,00 |
| 24/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Ula FC | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 2 | 2/6 | — | 5,69 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ettifaq | T 1-0 | 88 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 13/25 | 2 | 5/11 | — | 7,34 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/5 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/06/2012 | 17 | 300 nghìn € |
| 17/10/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/12/2016 | 22 | — |
| 01/11/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 06/09/2021 | 27 | — |
| 27/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 30 | 375 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Maritimo | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Nacional da Madeira | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wisla Pulawy | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | CD Mafra | Wisla Pulawy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Beira-Mar | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Fatima | SC Beira-Mar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Uniao Leiria | Fatima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Maritimo B | Uniao Leiria | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Uniao Leiria | Maritimo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Tourizense | Uniao Leiria | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | Uniao Leiria | Tourizense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Uniao Leiria U19 | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | União de Leiria Sub-17 | Uniao Leiria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Benfica U15 | União de Leiria Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực43