Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Correa

FC CajamarcaTiền vệPER
31Tuổi
165Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Carlos Correa là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FC Cajamarca.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—742980001067%47%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/89 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/36 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Correa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-2450010113/1624/4—6,31
12/09/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 2-1720000216/1715/13V6,63
05/09/2026Liga 1 Peruvs CiencianoB 2-5900000231/4218/13—6,09
29/08/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosT 3-2670100211/1301/3V6,55
22/08/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauB 1-3290000121/2423/3—6,40
17/08/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 2-3650000014/1622/4—5,89
10/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarT 4-268000016/700/7V6,35
02/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 0-2450000138/4114/8—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/20152075 nghìn €
28/09/201520100 nghìn €
16/06/201621100 nghìn €
12/12/201621150 nghìn €
21/06/201722150 nghìn €
05/09/201722175 nghìn €
28/12/201722175 nghìn €
03/01/202125200 nghìn €
19/05/202126250 nghìn €
21/11/202126250 nghìn €
31/05/202227350 nghìn €
21/11/202227450 nghìn €
01/06/202328450 nghìn €
19/11/202328450 nghìn €
27/05/202429400 nghìn €
06/11/202429350 nghìn €
11/06/202530300 nghìn €
05/11/202530275 nghìn €
04/06/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Comerciantes UnidosFC CajamarcaChuyển nhượng—
04/01/2026Ayacucho Futbol ClubComerciantes UnidosChuyển nhượng—
03/01/2025Sport BoysAyacucho Futbol ClubChuyển nhượng—
31/12/2023Carlos MannucciSport BoysChuyển nhượng—
31/12/2022Alianza Atletico SullanaCarlos MannucciChuyển nhượng—
31/12/2018Comerciantes UnidosAlianza Atletico SullanaChuyển nhượng—
31/12/2017Alianza Atletico SullanaComerciantes UnidosChuyển nhượng Free—
31/12/2014CCD Los CaimanesAlianza Atletico SullanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh54
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com