
Carlos Beltran là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sportivo Belgrano.
Tiểu sử Carlos Beltran
Carlos Beltran là tiền vệ thi đấu cho Sportivo Belgrano, mang quốc tịch Argentina và hiện 36 tuổi. Anh cao 187 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh ra sân 6 trận trong giải ARFC với tổng 540 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ghi nhận 50 nghìn €, cao nhất là 400 nghìn € (2020). Ngày 01/07/2026, anh chuyển từ Univ.Cesar Vallejo sang Sportivo Belgrano, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARFC | — | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARFC · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/09/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/12/2016 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/06/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/12/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/04/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/02/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 08/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/05/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/11/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 275 nghìn € |
| 21/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 33 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 06/11/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/11/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 04/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Univ.Cesar Vallejo | Sportivo Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Deportivo Garcilaso | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Cienciano | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ayacucho Futbol Club | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Alianza Lima | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sport Rosario | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2017 | Cusco FC | Sport Rosario | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Cienciano | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2015 | FBC Melgar | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Alianza Lima | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Club Alianza Lima II | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực53