
Carlos Anez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Club Guabira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.517Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
629Phút/bàn
11/33Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 21 | 21 | 1.801 | 3 | 0 | 1 | 25 | 9 | 75% | 64% | 5 | 1 | 6,54 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 8 | 8 | 716 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 77% | 59% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.801 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 663/883 (75%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/202 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 79
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/128 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 267
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 366/473 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/113 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/52 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 2 | 6/9 | Đ | 5,59 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 62/75 | 1 | 2/3 | — | 6,64 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 65/76 | 0 | 4/6 | — | 7,97 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Oriente Petrolero | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/58 | 1 | 5/10 | — | 6,65 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 5/6 | — | 5,57 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/33 | 0 | 1/4 | — | 5,96 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/67 | 1 | 3/6 | — | 6,94 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/35 | 2 | 3/5 | — | 6,68 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/40 | 0 | 6/6 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/68 | 3 | 5/7 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/10/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/11/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/04/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/07/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh53
- Thể lực48