Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Abad

HerculesThủ mônESP
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Carlos Abad là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hercules.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Abad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AlgecirasB 0-2dự bị000—0———
12/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 1-0dự bị000—0———
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Jaen CFH 0-0dự bị000—0———
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFT 1-0dự bị000—0———
21/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFT 1-0dự bị000—0———
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CE EuropaT 2-1dự bị000—0———
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BB 0-2dự bị000—0———
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Real MurciaB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: —2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201520—
31/07/201621300 nghìn €
01/02/201721300 nghìn €
29/06/201722300 nghìn €
31/12/201722300 nghìn €
29/05/201822300 nghìn €
18/02/201923500 nghìn €
28/06/201924400 nghìn €
17/12/201924500 nghìn €
03/08/202025500 nghìn €
07/10/202025500 nghìn €
06/01/202125500 nghìn €
29/06/202126500 nghìn €
27/10/202126400 nghìn €
29/12/202126300 nghìn €
20/03/202226200 nghìn €
28/06/202227150 nghìn €
28/12/202227200 nghìn €
29/06/202328200 nghìn €
19/12/202328200 nghìn €
23/06/202428250 nghìn €
17/12/202429300 nghìn €
24/06/202529300 nghìn €
29/12/202530300 nghìn €
17/03/202630250 nghìn €
22/06/202630200 nghìn €
22/09/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com