Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlo Sickinger

SV Darmstadt 98Tiền vệGER
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Carlo Sickinger là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—432500000088%57%006,55
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11780000080%66%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/116 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/18 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/45 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlo Sickinger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-5840000037/4213/6—6,37
11/09/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-1820000022/2447/15—6,75
05/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-3dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-15000007/711/3—6,39
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Carl Zeiss JenaT 2-1780000336/4534/6—7,15
16/08/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-1790000137/4318/9—6,68
08/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielH 2-2dự bị00000—0———
03/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07T 5-1dự bị00000—0———
26/04/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98H 3-3dự bị00000—0———
17/04/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCT 3-012000005/60——6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: —2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20161925 nghìn €
05/02/20171950 nghìn €
30/06/201719—
30/06/20182050 nghìn €
14/01/20192175 nghìn €
14/03/201921150 nghìn €
13/06/201921400 nghìn €
10/12/201922400 nghìn €
02/04/202022450 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
16/07/202022500 nghìn €
19/01/202123450 nghìn €
25/03/202123350 nghìn €
13/06/202123350 nghìn €
14/12/202124350 nghìn €
06/04/202224300 nghìn €
27/06/202224300 nghìn €
07/12/202225300 nghìn €
12/06/202325300 nghìn €
19/10/202326500 nghìn €
14/12/202326700 nghìn €
05/06/202426800 nghìn €
18/12/202427800 nghìn €
25/03/202527600 nghìn €
18/06/202527750 nghìn €
15/12/202528750 nghìn €
12/03/202628600 nghìn €
31/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026SV 07 ElversbergSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2022SV SandhausenSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
29/06/2022SV 07 ElversbergSV SandhausenCho mượn—
25/01/2022SV SandhausenSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
30/06/20211. FC KaiserslauternSV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/20181.FC Kaiserslautern II1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2016Kaiserslautern U191.FC Kaiserslautern IIChuyển nhượng—
30/06/2014Kaiserslautern U17Kaiserslautern U19Chuyển nhượng—
30/06/20131.FC Kaiserslautern YouthKaiserslautern U17Chuyển nhượng—
30/06/2012SV Sandhausen Youth1.FC Kaiserslautern YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com