
Carlo Holse là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
568Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 11 | 6 | 568 | 6 | 0 | 1 | 24 | 12 | 84% | 50% | 1 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/24
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/269 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/21 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/56 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 24
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/48 | 1 | 4/10 | V | 5,89 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 19/20 | 2 | 5/7 | — | 6,76 |
| 12/10/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 6-2 | 80 | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 46/53 | 2 | 3/7 | — | 9,76 |
| 01/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 22/31 | 2 | 5/7 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 5 | 33/39 | 2 | 3/5 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Colorado Rapids | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 4-2 | 59 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 30/35 | 0 | 2/3 | — | 8,46 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 3/8 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 08/09/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 20 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,1 triệu € |
| 24/07/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 22 | 1,6 triệu € |
| 08/12/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 24 | 3,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 24 | 3,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 3,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 25 | 3,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 3,4 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 3,4 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 3,8 triệu € |
| 30/09/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Samsunspor | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 5.2M € | 5,2 triệu € |
| 31/08/2023 | Rosenborg | Samsunspor | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/01/2020 | FC Copenhagen | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.56M € | 560 nghìn € |
| 29/06/2019 | Esbjerg | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | FC Copenhagen | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2017 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2015 | Boldklubben 1903 U19 | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh44
- Thể lực47