Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlitos Rodriguez

Always ReadyHậu vệBOL
21Tuổi
164Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Carlitos Rodriguez là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Always Ready.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
26Đá chính
2.425Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2425Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—21201.78510415783%64%306,98
Copa Libertadores2026—633530010079%35%206,45
Bolivian Copa LFPB2026—432870015276%50%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.785 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
690/824 (83%)
Chuyền quyết định
34
Tạt bóng chính xác
12/68 (17%)
Chuyền dài chính xác
53/93 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
27
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/112 (64%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 33
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
239
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/120 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/23 (17%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/28 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/166 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/12 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/25 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlitos Rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Bolivia@ The StrongestB 1-2900111123/3424/7—6,28
13/10/2026Primera División Boliviavs Independiente PetroleroT 2-0900000265/6812/3—7,42
09/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Nacional PotosiB 2-3900011034/4411/3—5,96
04/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Real TomayapoT 4-0900030359/7324/5—7,00
01/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Real OruroH 2-2900111131/4613/7—6,07
17/09/2026Primera División Bolivia@ Nacional PotosiT 4-0900120224/3033/5—6,84
14/09/2026Primera División Boliviavs Club GuabiraT 6-0900020455/6203/4—7,12
06/09/2026Primera División Bolivia@ Oriente PetroleroT 2-1900000012/1915/11—6,46
28/08/2026Primera División Boliviavs AuroraH 2-2850000031/370——6,09
24/08/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoH 1-1900010042/4716/9—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/202217100 nghìn €
22/11/202218375 nghìn €
09/04/202318350 nghìn €
20/07/202318200 nghìn €
21/02/202419150 nghìn €
13/06/202419300 nghìn €
16/12/202420350 nghìn €
26/06/202520250 nghìn €
10/12/202521375 nghìn €
17/05/202621450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com