
Carlito Fermina là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARU, hiện khoác áo CD Manchego Ciudad Real.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
214Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 50% | 0 | 0 | 8,30 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 124 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 124 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Anguilla | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 5/10 | — | 8,30 |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Quick Boys | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HHC Hardenberg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs GVVV Veenendaal | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Excelsior Maassluis | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HSV Hoek | T 2-1 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Kozakken Boys | CD Manchego Ciudad Real | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VV Ter Leede Sassenheim | Kozakken Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Alghero 1945 | VV Ter Leede Sassenheim | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Excelsior Maassluis | Alghero 1945 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Anagennisi Ierapetras | Excelsior Maassluis | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | NAC Breda U21 | Anagennisi Ierapetras | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Almere City FC U23 | NAC Breda U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SBV Excelsior U19 | Almere City FC U23 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Excelsior Rotterdam U17 | SBV Excelsior U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Excelsior Jeugd | Excelsior Rotterdam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ADO Den Haag (Youth) | Excelsior Jeugd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jong Feyenoord Youth | ADO Den Haag (Youth) | Chuyển nhượng | — |